richard ii

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "Richard II" tên của một vị vua nước Anh, trị vì từ năm 1377 đến năm 1399. Ông con trai của Edward, Hoàng tử Đen, lên ngôi khi mới 10 tuổi. Triều đại của ông bị đánh dấu bởi cuộc Khởi nghĩa Nông dân năm 1381, sự bất mãn của dân chúng, xung đột với các lãnh chúa trong Quốc hội Anh. Cuối cùng, ông bị buộc phải thoái vị vào năm 1399 qua đời vào năm 1400.
dụ sử dụng
  • (Richard II mới chỉ mười tuổi khi ông trở thành vua nước Anh.)
  • (Triều đại của Richard II thường được nghiên cứu những biến động chính trị cuộc Khởi nghĩa Nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Richard II" cũng tên của một vở kịch nổi tiếng của William Shakespeare, thuộc thể loại lịch sử, kể về cuộc đời sự sụp đổ của vị vua này.
    • Shakespeare's play "Richard II" explores themes of kingship, power, and legitimacy. (Vở kịch "Richard II" của Shakespeare khám phá các chủ đề về vương quyền, quyền lực tính hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Richard (danh từ riêng): tên riêng phổ biến, không liên quan trực tiếp đến vua Richard II.
  • Richard III (danh từ riêng): vị vua kế tiếp sau Richard II trong lịch sử nước Anh, trị vì từ 1483 đến 1485.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Có thể dùng "Vua Richard II" để nhấn mạnh.
Các cụm từ liên quan
  • The reign of Richard II: triều đại của Richard II.
    • The reign of Richard II was a period of great instability. (Triều đại của Richard II một thời kỳ bất ổn lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Richard II". Tuy nhiên, trong văn học, vở kịch của Shakespeare thường được trích dẫn để nói về sự mất quyền lực. dụ: (Không phải tất cả nước trong biển cả hung dữ có thể rửa sạch dầu thánh khỏi một vị vua được xức dầu) — một câu nói nổi tiếng từ vở kịch.